âm tiết

âm tiết

Từ "học tập" có hai âm tiết: "học" và "tập".

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Đơn vị phát âm nhỏ nhất trong lời nói: Một âm tiết thường bao gồm một nguyên âm (vần) có thể phụ âm đứng trước hoặc sau. đơn vị cơ bản để cấu tạo nên từ.
    • Tiếng: Trong tiếng Việt, mỗi âm tiết thường tương ứng với một "tiếng" có nghĩa hoàn chỉnh, được phát âm riêng rẽ thanh điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ "học tập" hai âm tiết: "học" "tập". (Mỗi phần được phát âm riêng biệt.)
    • Tiếng Việt ngôn ngữ đơn âm tiết, mỗi từ cơ bản thường một âm tiết. (Mỗi từ thường một tiếng độc lập.)
    • Hãy đánh vần từng âm tiết của từ này. (Hãy phát âm từng phần của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Từ đa âm tiết": Từ được cấu tạo bởi từ hai âm tiết trở lên.
    • "Vui vẻ", "xinh đẹp" những từ đa âm tiết trong tiếng Việt.
  • "Cấu trúc âm tiết": Cách thức các thành phần phụ âm, nguyên âm thanh điệu kết hợp để tạo thành một âm tiết.
    • Cấu trúc âm tiết tiếng Việt khá chặt chẽ với đầy đủ thanh điệu.
Biến thể từ liên quan
  • Âm tiết tính (tính chất): Đặc điểm thuộc về âm tiết.
    • Ngôn ngữ tính âm tiết rõ rệt.
  • Đơn âm tiết (tính từ): Chỉ một âm tiết.
    • Từ "nhà" một từ đơn âm tiết.
  • Âm tố (danh từ): Đơn vị nhỏ hơn âm tiết, một âm vị riêng lẻ (phụ âm hoặc nguyên âm).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Tiếng (trong ngữ cảnh "một tiếng"): Thường dùng thay thế trong giao tiếp thông thường khi nói về đơn vị phát âm.
    • Từ đó dài ba tiếng. (Từ đó ba âm tiết.)
Các cụm từ liên quan
  • Ngắt âm tiết: Phân chia một từ thành các âm tiết riêng biệt.
    • Phần mềm này có thể giúp bạn ngắt âm tiết chính xác.
  • Trọng âm âm tiết: Âm tiết được nhấn mạnh khi phát âm trong các ngôn ngữ đa âm tiết (như tiếng Anh). (Khái niệm này ít áp dụng cho tiếng Việt mỗi âm tiết thường trọng lượng tương đương).
Khái niệm liên quan
  • Âm tiết đóng/Âm tiết mở: Âm tiết đóng kết thúc bằng phụ âm, âm tiết mở kết thúc bằng nguyên âm. Đây khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học so sánh.

Từ chứa "âm tiết"